ve vuốt
Định nghĩa
- Động từ:
- Xoa nhẹ, vuốt một cách âu yếm, trìu mến: "ve vuốt" chỉ hành động dùng tay xoa nhẹ lên người hoặc vật một cách dịu dàng, thể hiện tình cảm yêu thương, chăm sóc. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Nâng niu, chiều chuộng: "ve vuốt" cũng có nghĩa bóng là thể hiện sự quan tâm, chăm sóc một cách tỉ mỉ, nhẹ nhàng, đôi khi mang sắc thái nuông chiều.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ ve vuốt mái tóc con khi con ngủ. (Mẹ xoa nhẹ và âu yếm mái tóc của con trong lúc con đang ngủ.)
- Anh ấy ve vuốt chú mèo nhỏ trên tay. (Anh ấy vuốt ve chú mèo một cách dịu dàng, trìu mến.)
- Đừng ve vuốt nó quá, nó sẽ hư đấy. (Đừng chiều chuộng nó quá mức, nó sẽ trở nên hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ve vuốt" (nghĩa bóng): dùng để chỉ sự nịnh nọt, tán tỉnh một cách tinh tế nhằm lấy lòng ai đó.
- Hắn ta ve vuốt sếp bằng những lời khen ngợi. (Hắn ta nịnh nọt sếp bằng những lời khen có chủ đích.)
"ve vuốt" (trong văn chương): diễn tả hành động chạm vào một cách nhẹ nhàng, tạo cảm giác êm ái, dễ chịu.
- Gió ve vuốt những tán lá xanh. (Gió nhẹ nhàng lướt qua những tán lá, tạo nên âm thanh êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
Vuốt ve (động từ): hành động xoa nhẹ, âu yếm — đồng nghĩa hoàn toàn với "ve vuốt".
- Cô ấy vuốt ve chú chó nhỏ. (Cô ấy xoa nhẹ, âu yếm chú chó.)
Âu yếm (động từ): thể hiện tình cảm yêu thương qua cử chỉ nhẹ nhàng.
- Mẹ âu yếm hôn lên trán con. (Mẹ hôn nhẹ lên trán con với tình yêu thương.)
Nựng (động từ): vuốt ve, xoa nhẹ với sự trìu mến, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.
- Bà nựng má cháu bé. (Bà vuốt nhẹ má cháu bé một cách âu yếm.)
Từ đồng nghĩa
- Vuốt ve: xoa nhẹ, âu yếm.
- Âu yếm: thể hiện tình cảm qua cử chỉ dịu dàng.
- Nựng nịu: vuốt ve, chiều chuộng (thường dùng với trẻ nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- Ve vuốt như ve vuốt con mèo: chỉ hành động vuốt ve một cách nhẹ nhàng, tỉ mỉ, thường mang tính chất nuông chiều.
- Anh ta ve vuốt con mèo như ve vuốt con mèo, chẳng khác gì một đứa trẻ. (Anh ta vuốt ve con mèo một cách dịu dàng, như thể đang chơi với một đứa trẻ.)